Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Rau chân vịt

Calo và thông tin dinh dưỡng

luộc trong nước

27
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Chất béo0,7 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 27 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Natri 12 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 557 µg 62%
  • Vitamin K 38,1 µg 32%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 240 mg 18%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 30 mg 2%
  • Kali 160 mg 3%
  • Kẽm 0,79 mg 7%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,81 mg 35%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g273,4 g–0,7 g
50 g50 g131,7 g–0,4 g
150 g150 g405,1 g–1,1 g
200 g200 g546,8 g–1,4 g
250 g250 g678,5 g–1,8 g

Câu hỏi về Rau chân vịt

100 g Rau chân vịt có bao nhiêu calo?

100 g Rau chân vịt có 27 kcal, gồm 3,4 g đạm, – carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Rau chân vịt có bao nhiêu calo?

50 g Rau chân vịt có 13 kcal, gồm 1,7 g đạm, – carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Rau chân vịt có bao nhiêu calo?

150 g Rau chân vịt có 40 kcal, gồm 5,1 g đạm, – carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Rau chân vịt có bao nhiêu calo?

200 g Rau chân vịt có 54 kcal, gồm 6,8 g đạm, – carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Rau chân vịt có bao nhiêu calo?

250 g Rau chân vịt có 67 kcal, gồm 8,5 g đạm, – carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20336 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ