Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 110 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 1,3 g 0%
- Chất béo 8,2 g 11%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 9 g 32%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 110 | 3,1 g | 1,3 g | 8,2 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 1,6 g | 0,7 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 165 | 4,7 g | 2 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 220 | 6,2 g | 2,6 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 275 | 7,8 g | 3,3 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rau bina
Rau bina xào bao lâu thì vừa chín?
Rửa sạch, để ráo rồi cho vào chảo nóng với chút dầu và tỏi; đảo khoảng 2–3 phút, đến khi lá vừa mềm và chuyển xanh đậm. Đừng nấu lâu vì lá sẽ nhũn và ra nhiều nước.
Có cần chần rau bina trước khi nấu không?
Không cần chần nếu bạn xào hoặc nấu canh. Nếu muốn giảm vị hăng và giữ màu cho món trộn, chần lá trong nước sôi khoảng 30 giây rồi ngâm ngay vào nước lạnh, sau đó vắt nhẹ cho ráo.
Rau bina bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?
Để lá chưa rửa trong hộp hoặc túi thoáng, lót khăn giấy khô và cất trong ngăn mát; dùng trong khoảng 3–5 ngày. Nếu lá đã rửa, hãy làm thật ráo trước khi cất để chúng không nhanh úa nhớt.
Rau bina thường được nấu thành món gì?
Rau bina hợp với canh trứng, canh thịt băm, mì và món xào tỏi. Bạn cũng có thể trộn lá non vào salad hoặc cho vào trứng cuộn, súp kem và mì Ý ở cuối lúc nấu.
Có thể thay rau bina bằng rau mồng tơi không?
Trong canh, rau mồng tơi có thể thay rau bina, nhưng món canh sẽ sánh và nhớt hơn. Nếu cần lá để xào nhanh hoặc trộn salad, rau dền non thường gần cách dùng hơn; bỏ phần cuống già để lá chín đều.
Rau bina khác rau bina kem như thế nào?
Rau bina kem là món rau bina đã nấu cùng kem hoặc sữa, thường có kết cấu sánh và béo; rau bina tươi chỉ là lá rau, có thể dùng để xào, nấu canh hoặc ăn sống khi lá non. Trong 100 g, rau bina kem có 44 kcal, còn rau bina có 110 kcal.
Nguồn: mvt 06.253 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ