Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Rau chân vịt

Calo và thông tin dinh dưỡng

luộc

18
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb0,5 g
Chất béo0,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 7%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g182,4 g0,5 g0,3 g
50 g50 g91,2 g0,2 g0,2 g
150 g150 g273,5 g0,7 g0,5 g
200 g200 g364,7 g0,9 g0,6 g
250 g250 g455,9 g1,1 g0,8 g

Câu hỏi về Rau chân vịt

Rau chân vịt cần sơ chế thế nào trước khi nấu?

Nhặt bỏ lá úa, rửa kỹ từng nắm dưới vòi nước vì đất cát thường bám ở cuống và mặt dưới lá. Để ráo; nếu chưa dùng ngay, đừng rửa trước khi cất.

Luộc rau chân vịt bao lâu để rau vẫn xanh?

Cho rau vào nồi nước sôi, đảo đều khoảng 30–60 giây rồi vớt ra; muốn giữ màu xanh, ngâm ngay vào nước lạnh và để ráo. Đừng luộc quá lâu vì lá nhanh nhũn.

Rau chân vịt có ăn sống được không?

Có thể ăn sống trong salad hoặc kẹp bánh, nhưng cần rửa kỹ từng lá và để ráo trước khi dùng. Lá non thường mềm, ít xơ và hợp ăn sống hơn lá già.

Bảo quản rau chân vịt tươi thế nào để lâu héo?

Bọc rau chưa rửa trong khăn giấy khô hoặc cho vào túi có lót khăn, rồi để trong ngăn mát tủ lạnh. Nhặt bỏ lá dập và chỉ rửa ngay trước khi nấu để rau không nhanh úng.

Rau chân vịt hợp nấu với gì?

Rau chân vịt hợp với tỏi, trứng, nấm, đậu phụ và các món có nước dùng. Bạn có thể xào tỏi nhanh, nấu canh trứng hoặc trộn vào mì và cháo ở cuối quá trình nấu.

Có thể dùng rau chân vịt đông lạnh thay rau tươi không?

Được, nhất là khi nấu canh, mì, nhân bánh hoặc món xào. Rã đông rồi vắt bớt nước trước khi cho vào món; nếu nấu canh, có thể cho thẳng rau đông lạnh vào nồi và nấu đến khi nóng đều.

Rau chân vịt non khác rau chân vịt thường thế nào?

Rau chân vịt non có lá nhỏ, mềm và vị dịu hơn, nên hợp làm salad hoặc cho vào món nóng ngay trước khi ăn. Lá rau trưởng thành dày hơn, thích hợp xào, nấu canh và làm nhân.

Rau chân vịt có thể thay bằng rau gì?

Trong món xào hoặc canh, bạn có thể thay bằng rau mồng tơi; rau sẽ nhớt hơn khi nấu. Với món cần lá mềm để trộn mì hoặc làm nhân, lá cải xanh non cũng dùng được nhưng vị đậm và cay hơn.

Nguồn: BLS (Germany) G210132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ