Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Măng tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, luộc, để ráo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 2,1 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 1,3 g —
- Natri 14 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 50 µg 6%
- Vitamin C 7,7 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 50,6 µg 42%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 149 µg 37%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 26,1 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 0,91 mg 5%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 54 mg 4%
- Kali 224 mg 5%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Đồng 0,17 mg 18%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 6,1 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 2,4 g | 2,1 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 90 g | 20 | 2,2 g | 1,9 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 180 g | 40 | 4,3 g | 3,8 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 45 g | 10 | 1,1 g | 0,9 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 270 g | 59 | 6,5 g | 5,7 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 360 g | 79 | 8,6 g | 7,6 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 1,2 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 3,6 g | 3,2 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 4,8 g | 4,2 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 6 g | 5,3 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Măng tây trắng
- Măng tây đông lạnhluộc, để ráo18 kcal / 100 g
- Măng tây xanhluộc27 kcal / 100 g
- Măng tây dạisống40 kcal / 100 g
- Măng tây đóng hộpphần cái để ráo19 kcal / 100 g
- Rau binaluộc chín, để ráo23 kcal / 100 g
- Cà tímđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối33 kcal / 100 g
- Bông cải xanhđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
- Rau chân vịtluộc, để ráo, có muối23 kcal / 100 g
- Hành tâyđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối42 kcal / 100 g
Câu hỏi về Măng tây
Chọn măng tây tươi như thế nào?
Chọn cọng chắc, thẳng, phần ngọn khép chặt và không bị nhớt hay khô quắt. Cọng nhỏ thường mềm nhanh hơn; cọng to hợp với món nướng hoặc áp chảo.
Có cần gọt vỏ và cắt bỏ phần gốc măng tây không?
Bẻ nhẹ phần gốc; cọng thường gãy ở chỗ chuyển từ phần xơ sang phần non. Cọng to, già có thể xơ ở lớp ngoài, nên gọt mỏng phần thân dưới, nhưng không cần gọt ngọn.
Luộc hoặc hấp măng tây bao lâu để vẫn giòn?
Hấp cọng mảnh khoảng 3–4 phút, cọng to khoảng 5–7 phút; luộc thường nhanh hơn một chút. Dừng khi cọng vừa mềm nhưng còn độ giòn, rồi vớt ra ngay để tránh chín nhũn.
Nướng măng tây ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?
Trộn măng tây với chút dầu, xếp thành một lớp trên khay rồi nướng ở 220 °C khoảng 10–15 phút. Cọng mảnh chín nhanh hơn; lật một lần để các mặt xém đều.
Bảo quản măng tây tươi thế nào để lâu héo?
Cắt bớt phần gốc, dựng đứng các cọng trong lọ có một ít nước rồi che lỏng phần ngọn bằng túi; cất trong ngăn mát và dùng trong vài ngày. Nếu không có chỗ dựng, quấn gốc bằng khăn giấy ẩm và cho vào túi.
Măng tây thường được dùng trong những món nào?
Măng tây hợp với món xào tỏi, súp kem, salad và mì ống; cũng có thể nướng hoặc áp chảo rồi ăn kèm trứng, cá hay thịt gà. Cho măng tây vào món xào gần cuối để cọng không bị mềm nhũn.
Măng tây có thể ăn sống không?
Có. Rửa sạch, cắt bỏ gốc xơ rồi thái lát thật mỏng hoặc bào thành dải để trộn salad; cọng non thường dễ ăn sống hơn cọng to.
Vì sao ăn măng tây có thể làm nước tiểu có mùi khác lạ?
Một số hợp chất chứa lưu huỳnh trong măng tây được cơ thể phân giải thành chất dễ bay hơi, tạo mùi đặc trưng trong nước tiểu. Không phải ai cũng nhận ra mùi này.
Nguồn: USDA FoodData Central 168390 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ