Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Măng tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, có mỡ và muối
72
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb4,1 g
Chất béo4,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 4,1 g 1%
- Chất béo 4,9 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 3,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 2 g | 4,1 g | 4,9 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 1 g | 2,1 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 3 g | 6,2 g | 7,3 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 4 g | 8,2 g | 9,8 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 5 g | 10 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Măng tây
100 g Măng tây có bao nhiêu calo?
100 g Măng tây có 72 kcal, gồm 2 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
50 g Măng tây có bao nhiêu calo?
50 g Măng tây có 36 kcal, gồm 1 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Măng tây có bao nhiêu calo?
150 g Măng tây có 108 kcal, gồm 3 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
200 g Măng tây có bao nhiêu calo?
200 g Măng tây có 144 kcal, gồm 4 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
250 g Măng tây có bao nhiêu calo?
250 g Măng tây có 180 kcal, gồm 5 g đạm, 10 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X545612 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ