Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Măng tây đông lạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 18 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 0,3 g —
- Natri 240 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 40 µg 4%
- Vitamin C 24,4 mg 27%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 80 µg 67%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 135 µg 34%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 20,9 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,56 mg 3%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 49 mg 4%
- Kali 172 mg 4%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 3,9 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 18 | 3 g | 0,3 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 180 g | 32 | 5,3 g | 0,6 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 360 g | 65 | 11 g | 1,2 g | 1,5 g |
| ½ khẩu phần | 90 g | 16 | 2,7 g | 0,3 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 540 g | 97 | 16 g | 1,7 g | 2,3 g |
| 4 khẩu phần | 720 g | 130 | 21 g | 2,3 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 1,5 g | 0,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 27 | 4,4 g | 0,5 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 36 | 5,9 g | 0,6 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 45 | 7,4 g | 0,8 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Măng tâysống20 kcal / 100 g
- Măng tây xanh, đông lạnh
- Rau chân vịt đông lạnhđông lạnh, luộc, để ráo, có muối34 kcal / 100 g
- Hành tây băm đông lạnhnấu chín, luộc, để ráo, có muối26 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanh đông lạnhluộc, để ráo, có muối78 kcal / 100 g
- Hành tây thái nhỏ đông lạnhluộc, ráo nước, có muối26 kcal / 100 g
- Cà rốtđông lạnh, luộc, để ráo, có muối37 kcal / 100 g
- Đậu cô ve xanhđông lạnh, nấu chín, luộc, để ráo, có muối28 kcal / 100 g
- Bông cải xanhđông lạnh, nhánh, nấu chín, luộc, ráo nước, có muối28 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhđông lạnh, băm nhỏ, đã nấu, luộc, để ráo, có muối28 kcal / 100 g
Câu hỏi về Măng tây đông lạnh
100 g Măng tây đông lạnh có bao nhiêu calo?
100 g Măng tây đông lạnh có 18 kcal, gồm 3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (180 g) Măng tây đông lạnh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (180 g) Măng tây đông lạnh có 32 kcal, gồm 5,3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
2 khẩu phần (360 g) Măng tây đông lạnh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (360 g) Măng tây đông lạnh có 65 kcal, gồm 11 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
½ khẩu phần (90 g) Măng tây đông lạnh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (90 g) Măng tây đông lạnh có 16 kcal, gồm 2,7 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (540 g) Măng tây đông lạnh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (540 g) Măng tây đông lạnh có 97 kcal, gồm 16 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
4 khẩu phần (720 g) Măng tây đông lạnh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (720 g) Măng tây đông lạnh có 130 kcal, gồm 21 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Măng tây đông lạnh có bao nhiêu calo?
50 g Măng tây đông lạnh có 9 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Măng tây đông lạnh có bao nhiêu calo?
150 g Măng tây đông lạnh có 27 kcal, gồm 4,4 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168494 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ