Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hành tây băm đông lạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 26 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 2,9 g —
- Natri 248 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 2,6 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 19 mg 2%
- Kali 108 mg 2%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 26 | 0,8 g | 4,3 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 4 | 0,1 g | 0,6 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 8 | 0,2 g | 1,3 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 2 | 0,1 g | 0,3 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 12 | 0,3 g | 1,9 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 16 | 0,5 g | 2,6 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,4 g | 2,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 39 | 1,2 g | 6,5 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 52 | 1,5 g | 8,6 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 65 | 1,9 g | 11 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Hành tây nguyên củ đông lạnhnấu chín, luộc, để ráo, có muối26 kcal / 100 g
- Hành tây bămđông lạnh30 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và hành tâyđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, có muối45 kcal / 100 g
- Rau chân vịt đông lạnhđông lạnh, thái nhỏ hoặc dạng lá, đã nấu, luộc, để ráo, có muối34 kcal / 100 g
- Măng tây đông lạnhnấu chín, luộc, để ráo, có muối18 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanh đông lạnhluộc, để ráo, có muối78 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhđông lạnh, băm nhỏ, đã nấu, luộc, để ráo, có muối28 kcal / 100 g
- Cà rốtđông lạnh, luộc, để ráo, có muối37 kcal / 100 g
- Rau củ trộnđông lạnh, đã nấu, luộc, ráo nước, có muối60 kcal / 100 g
- Khoai tây nguyên củđông lạnh, nguyên củ, nấu chín, luộc, ráo nước, có muối63 kcal / 100 g
Câu hỏi về hành tây băm đông lạnh
100 g hành tây băm đông lạnh có bao nhiêu calo?
100 g hành tây băm đông lạnh có 26 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) hành tây băm đông lạnh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) hành tây băm đông lạnh có 4 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) hành tây băm đông lạnh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) hành tây băm đông lạnh có 8 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) hành tây băm đông lạnh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) hành tây băm đông lạnh có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) hành tây băm đông lạnh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) hành tây băm đông lạnh có 12 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) hành tây băm đông lạnh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) hành tây băm đông lạnh có 16 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g hành tây băm đông lạnh có bao nhiêu calo?
50 g hành tây băm đông lạnh có 13 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g hành tây băm đông lạnh có bao nhiêu calo?
150 g hành tây băm đông lạnh có 39 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170101 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ