Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu Hà Lan và hành tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 45 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 6,4 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 3,8 g —
- Natri 273 mg 12%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 53 µg 6%
- Vitamin C 6,9 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 12,1 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 15,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,94 mg 5%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 34 mg 3%
- Kali 117 mg 2%
- Kẽm 0,29 mg 3%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 45 | 2,5 g | 6,4 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 180 g | 81 | 4,6 g | 12 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 360 g | 162 | 9,1 g | 23 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 90 g | 41 | 2,3 g | 5,8 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 540 g | 243 | 14 g | 35 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 720 g | 324 | 18 g | 46 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 1,3 g | 3,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 68 | 3,8 g | 9,6 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 90 | 5,1 g | 13 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 113 | 6,4 g | 16 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu Hà Lan và hành tây đóng hộpphần đặc và lỏng51 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và cà rốtđông lạnh, chưa chế biến53 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanh đông lạnhluộc, để ráo, có muối78 kcal / 100 g
- Hành tây băm đông lạnhnấu chín, luộc, để ráo, có muối26 kcal / 100 g
- Hành tây thái nhỏ đông lạnhluộc, ráo nước, có muối26 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đậu Hà Lan và cà rốtsản phẩm đông lạnh, luộc với muối60 kcal / 100 g
- Rau củ trộnđông lạnh, đã nấu, luộc, ráo nước, có muối60 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđông lạnh, luộc, để ráo65 kcal / 100 g
- Hạt đậu trưởng thànhđã nảy mầm, nấu chín, luộc, để ráo, có muối98 kcal / 100 g
- Cà rốt và đậu Hà Lanom, với dầu, hành tây và tỏi, với rau mùi tây, không muối63 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu Hà Lan và hành tây
100 g Đậu Hà Lan và hành tây có bao nhiêu calo?
100 g Đậu Hà Lan và hành tây có 45 kcal, gồm 2,5 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (180 g) Đậu Hà Lan và hành tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (180 g) Đậu Hà Lan và hành tây có 81 kcal, gồm 4,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (360 g) Đậu Hà Lan và hành tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (360 g) Đậu Hà Lan và hành tây có 162 kcal, gồm 9,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (90 g) Đậu Hà Lan và hành tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (90 g) Đậu Hà Lan và hành tây có 41 kcal, gồm 2,3 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (540 g) Đậu Hà Lan và hành tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (540 g) Đậu Hà Lan và hành tây có 243 kcal, gồm 14 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
4 khẩu phần (720 g) Đậu Hà Lan và hành tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (720 g) Đậu Hà Lan và hành tây có 324 kcal, gồm 18 g đạm, 46 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Đậu Hà Lan và hành tây có bao nhiêu calo?
50 g Đậu Hà Lan và hành tây có 23 kcal, gồm 1,3 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đậu Hà Lan và hành tây có bao nhiêu calo?
150 g Đậu Hà Lan và hành tây có 68 kcal, gồm 3,8 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170514 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ