Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hạt đậu trưởng thành
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nảy mầm, nấu chín, luộc, để ráo, có muối
98
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,1 g
Carb17 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Natri 239 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 6,6 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 36 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 41 mg 10%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 268 mg 6%
- Kẽm 0,78 mg 7%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,33 mg 14%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 7,1 g | 17 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 3,5 g | 8,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 147 | 11 g | 26 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 196 | 14 g | 34 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 245 | 18 g | 43 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu Hà Lan xanh trưởng thànhluộc117 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan tách đôihạt trưởng thành, đã nấu chín, luộc, có muối116 kcal / 100 g
- Hạt đậu nành trưởng thànhhạt, nấu chín, luộc, có muối172 kcal / 100 g
- Hạt đậu lăng chínluộc, có thêm muối114 kcal / 100 g
- Giá đỗ xanhhạt chín, mọc mầm, nấu chín, luộc, để ráo, có muối19 kcal / 100 g
- Giá đỗ pintoĐậu pinto, hạt trưởng thành, mọc mầm, nấu chín, luộc, để ráo, có muối20 kcal / 100 g
- Split pea137 kcal / 100 g
- Drained dry split green pea134 kcal / 100 g
Câu hỏi về hạt đậu trưởng thành
100 g hạt đậu trưởng thành có bao nhiêu calo?
100 g hạt đậu trưởng thành có 98 kcal, gồm 7,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g hạt đậu trưởng thành có bao nhiêu calo?
50 g hạt đậu trưởng thành có 49 kcal, gồm 3,5 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g hạt đậu trưởng thành có bao nhiêu calo?
150 g hạt đậu trưởng thành có 147 kcal, gồm 11 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g hạt đậu trưởng thành có bao nhiêu calo?
200 g hạt đậu trưởng thành có 196 kcal, gồm 14 g đạm, 34 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g hạt đậu trưởng thành có bao nhiêu calo?
250 g hạt đậu trưởng thành có 245 kcal, gồm 18 g đạm, 43 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170511 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ