Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 124 kcal —
  • Chất đạm 8,8 g 18%
  • Carbohydrate 26 g 9%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Natri 20 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8 µg 1%
  • Vitamin C 10,4 mg 12%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 28 µg 23%
  • Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 19%
  • Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Folate (B9) 144 µg 36%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 36 mg 3%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 56 mg 13%
  • Phốt pho 165 mg 13%
  • Kali 381 mg 8%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,27 mg 30%
  • Mangan 0,44 mg 19%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1248,8 g26 g0,7 g
1 khẩu phần120 g14911 g31 g0,8 g
2 khẩu phần240 g29821 g62 g1,6 g
½ khẩu phần60 g745,3 g15 g0,4 g
3 khẩu phần360 g44632 g92 g2,4 g
4 khẩu phần480 g59542 g123 g3,3 g
50 g50 g624,4 g13 g0,3 g
150 g150 g18613 g39 g1 g
200 g200 g24818 g51 g1,4 g
250 g250 g31022 g64 g1,7 g

Câu hỏi về hạt đậu trưởng thành

100 g hạt đậu trưởng thành có bao nhiêu calo?

100 g hạt đậu trưởng thành có 124 kcal, gồm 8,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

1 khẩu phần (120 g) hạt đậu trưởng thành có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (120 g) hạt đậu trưởng thành có 149 kcal, gồm 11 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

2 khẩu phần (240 g) hạt đậu trưởng thành có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (240 g) hạt đậu trưởng thành có 298 kcal, gồm 21 g đạm, 62 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

½ khẩu phần (60 g) hạt đậu trưởng thành có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (60 g) hạt đậu trưởng thành có 74 kcal, gồm 5,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

3 khẩu phần (360 g) hạt đậu trưởng thành có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (360 g) hạt đậu trưởng thành có 446 kcal, gồm 32 g đạm, 92 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

4 khẩu phần (480 g) hạt đậu trưởng thành có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (480 g) hạt đậu trưởng thành có 595 kcal, gồm 42 g đạm, 123 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g hạt đậu trưởng thành có bao nhiêu calo?

50 g hạt đậu trưởng thành có 62 kcal, gồm 4,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g hạt đậu trưởng thành có bao nhiêu calo?

150 g hạt đậu trưởng thành có 186 kcal, gồm 13 g đạm, 39 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ