Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 446 kcal —
  • Chất đạm 36 g 73%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
  • Chất xơ 15 g 54%
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,85 mg 6%
  • Vitamin K 47 µg 39%
  • Thiamin (B1) 0,87 mg 73%
  • Riboflavin (B2) 0,87 mg 67%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,79 mg 16%
  • Vitamin B6 0,38 mg 22%
  • Folate (B9) 375 µg 94%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 116 mg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 277 mg 21%
  • Sắt 15,7 mg 87%
  • Magiê 280 mg 67%
  • Phốt pho 704 mg 56%
  • Kali 1797 mg 38%
  • Kẽm 4,9 mg 44%
  • Đồng 1,7 mg 184%
  • Mangan 2,5 mg 109%
  • Selen 17,8 µg 32%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g44637 g15 g20 g
50 g50 g22318 g7,6 g10 g
150 g150 g66955 g23 g30 g
200 g200 g89273 g30 g40 g
250 g250 g111591 g38 g50 g

Câu hỏi về Hạt đậu nành khô

100 g Hạt đậu nành khô có bao nhiêu calo?

100 g Hạt đậu nành khô có 446 kcal, gồm 37 g đạm, 15 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Hạt đậu nành khô có bao nhiêu calo?

50 g Hạt đậu nành khô có 223 kcal, gồm 18 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Hạt đậu nành khô có bao nhiêu calo?

150 g Hạt đậu nành khô có 669 kcal, gồm 55 g đạm, 23 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g Hạt đậu nành khô có bao nhiêu calo?

200 g Hạt đậu nành khô có 892 kcal, gồm 73 g đạm, 30 g carbohydrate và 40 g chất béo.

250 g Hạt đậu nành khô có bao nhiêu calo?

250 g Hạt đậu nành khô có 1115 kcal, gồm 91 g đạm, 38 g carbohydrate và 50 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ