Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 396 kcal —
  • Chất đạm 38 g 76%
  • Carbohydrate 8,7 g 3%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 22 g 79%
  • Đường 6,8 g —
  • Natri 4,7 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39638 g8,7 g18 g
50 g50 g19819 g4,4 g9,2 g
150 g150 g59457 g13 g28 g
200 g200 g79276 g17 g37 g
250 g250 g99096 g22 g46 g

Câu hỏi về Soybean, dried

100 g Soybean, dried có bao nhiêu calo?

100 g Soybean, dried có 396 kcal, gồm 38 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Soybean, dried có bao nhiêu calo?

50 g Soybean, dried có 198 kcal, gồm 19 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

150 g Soybean, dried có bao nhiêu calo?

150 g Soybean, dried có 594 kcal, gồm 57 g đạm, 13 g carbohydrate và 28 g chất béo.

200 g Soybean, dried có bao nhiêu calo?

200 g Soybean, dried có 792 kcal, gồm 76 g đạm, 17 g carbohydrate và 37 g chất béo.

250 g Soybean, dried có bao nhiêu calo?

250 g Soybean, dried có 990 kcal, gồm 96 g đạm, 22 g carbohydrate và 46 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 442 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ