Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 157 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 7,3 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 8,8 g 31%
  • Đường 2,6 g —
  • Natri 2 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15715 g3,3 g7,3 g
50 g50 g797,5 g1,7 g3,7 g
150 g150 g23623 g5 g11 g
200 g200 g31430 g6,6 g15 g
250 g250 g39338 g8,3 g18 g

Câu hỏi về Soybean, cooked (without addition of fat and salt)

100 g Soybean, cooked (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?

100 g Soybean, cooked (without addition of fat and salt) có 157 kcal, gồm 15 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

50 g Soybean, cooked (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?

50 g Soybean, cooked (without addition of fat and salt) có 79 kcal, gồm 7,5 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Soybean, cooked (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?

150 g Soybean, cooked (without addition of fat and salt) có 236 kcal, gồm 23 g đạm, 5 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Soybean, cooked (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?

200 g Soybean, cooked (without addition of fat and salt) có 314 kcal, gồm 30 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Soybean, cooked (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?

250 g Soybean, cooked (without addition of fat and salt) có 393 kcal, gồm 38 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1061 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ