Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 168 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 7,2 g 26%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 2,9 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,81 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,38 mg 3%
  • Vitamin K 21,2 µg 18%
  • Thiamin (B1) 0,37 mg 31%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,99 mg 6%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 117 µg 29%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 75,3 mg 6%
  • Sắt 3,8 mg 21%
  • Magiê 101 mg 24%
  • Phốt pho 210 mg 17%
  • Kali 779 mg 17%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Đồng 0,7 mg 78%
  • Mangan 1,2 mg 51%
  • Selen 8,6 µg 16%
  • Iốt 2,7 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16816 g4,6 g8 g
50 g50 g848,1 g2,3 g4 g
150 g150 g25224 g7 g12 g
200 g200 g33632 g9,3 g16 g
250 g250 g42040 g12 g20 g

Câu hỏi về Soya beans, boiled without salt

100 g Soya beans, boiled without salt có bao nhiêu calo?

100 g Soya beans, boiled without salt có 168 kcal, gồm 16 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 8 g chất béo.

50 g Soya beans, boiled without salt có bao nhiêu calo?

50 g Soya beans, boiled without salt có 84 kcal, gồm 8,1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Soya beans, boiled without salt có bao nhiêu calo?

150 g Soya beans, boiled without salt có 252 kcal, gồm 24 g đạm, 7 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Soya beans, boiled without salt có bao nhiêu calo?

200 g Soya beans, boiled without salt có 336 kcal, gồm 32 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Soya beans, boiled without salt có bao nhiêu calo?

250 g Soya beans, boiled without salt có 420 kcal, gồm 40 g đạm, 12 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 3710 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ