Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 137 kcal —
  • Chất đạm 9,3 g 19%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 5,5 g 20%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,5 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 121 µg 30%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 60 mg 14%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 570 mg 12%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,51 mg 57%
  • Mangan 0,8 mg 35%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1379,3 g21 g0,2 g
50 g50 g694,7 g11 g0,1 g
150 g150 g20614 g32 g0,3 g
200 g200 g27419 g43 g0,4 g
250 g250 g34323 g53 g0,5 g

Câu hỏi về Bean, adzuki bean, boiled without salt

100 g Bean, adzuki bean, boiled without salt có bao nhiêu calo?

100 g Bean, adzuki bean, boiled without salt có 137 kcal, gồm 9,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Bean, adzuki bean, boiled without salt có bao nhiêu calo?

50 g Bean, adzuki bean, boiled without salt có 69 kcal, gồm 4,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bean, adzuki bean, boiled without salt có bao nhiêu calo?

150 g Bean, adzuki bean, boiled without salt có 206 kcal, gồm 14 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Bean, adzuki bean, boiled without salt có bao nhiêu calo?

200 g Bean, adzuki bean, boiled without salt có 274 kcal, gồm 19 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Bean, adzuki bean, boiled without salt có bao nhiêu calo?

250 g Bean, adzuki bean, boiled without salt có 343 kcal, gồm 23 g đạm, 53 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31217 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ