Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 26 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 2,1 g 1%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 0,9 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 86 µg 10%
- Vitamin C 29,6 mg 33%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 89,1 µg 74%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 0,46 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 104 µg 26%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 26,5 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 105 mg 8%
- Sắt 0,59 mg 3%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 43 mg 3%
- Kali 274 mg 6%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 1,4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 26 | 1,2 g | 2,1 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,6 g | 1 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 39 | 1,8 g | 3,1 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 52 | 2,4 g | 4,1 g | 1,5 g |
| 250 g | 250 g | 65 | 3 g | 5,2 g | 1,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Bông cải xanhsống34 kcal / 100 g
- Lá bông cải xanhsống28 kcal / 100 g
- Rapinisống22 kcal / 100 g
- Cuống súp lơ xanhsống28 kcal / 100 g
- Bông cải rapinirapini, sống22 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhsống31 kcal / 100 g
- Cải ngồngchoy sum, sống17 kcal / 100 g
- Cải thìasống13 kcal / 100 g
- Broccoli raabđã nấu chín25 kcal / 100 g
- Súp lơ tímsống35 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cải làn
Cải làn xào thế nào để cuống chín mà lá không nát?
Tách phần cuống dày, chẻ dọc nếu to rồi xào trước với tỏi khoảng 2 phút. Cho lá vào sau, đảo thêm 1–2 phút trên lửa lớn; thêm một thìa nước và đậy nắp ngắn nếu cuống vẫn còn cứng.
Cải làn có cần bóc vỏ cuống không?
Rửa kỹ các kẽ lá và cắt bỏ phần gốc già. Cuống non có thể để nguyên; nếu cuống to, già hoặc xơ, dùng dao gọt lớp vỏ ngoài rồi thái xéo để nhanh mềm.
Luộc cải làn trong bao lâu để giữ màu xanh?
Thả cải vào nồi nước sôi có chút muối, luộc khoảng 2–3 phút tùy độ dày của cuống. Vớt ra ngay và để ráo; luộc lâu khiến lá nhũn và màu kém tươi.
Cải làn ăn với gì ngon?
Cải làn hợp với tỏi phi, dầu hào, gừng và các món có vị đậm như thịt bò, thịt heo hoặc nấm. Món cải làn xào tỏi và cải làn chần rưới dầu hào là hai cách chế biến quen thuộc.
Cách chọn cải làn tươi ngon là gì?
Chọn bó có lá xanh, không úa hoặc dập, cuống chắc và giòn, nụ hoa còn khép hoặc mới hé. Tránh bó có cuống mềm nhũn, gốc khô sẫm màu hay lá vàng.
Cải làn bảo quản thế nào để lâu héo?
Đừng rửa trước khi cất. Bọc cải làn chưa rửa trong khăn giấy hoặc túi thoáng khí, để ngăn rau củ của tủ lạnh và dùng trong vài ngày; để ẩm đọng trên lá dễ làm rau nhanh úng.
Cải làn khác cải ngồng như thế nào?
Cải làn thường có cuống dày, lá bản rộng và đôi khi mang nụ hoa; cải ngồng có thân dài, mảnh hơn và vị nhẹ. Cả hai đều có thể xào tỏi, nhưng cải làn thường cần xào cuống trước để chín đều.
Cải làn có vị như thế nào?
Cải làn có vị xanh nhẹ, hơi ngọt và thoảng đắng, đặc biệt ở phần nụ hoa; cuống giòn, lá mềm khi nấu. Xào nhanh với tỏi hoặc chần rồi rưới dầu hào giúp vị rau nổi bật mà không át đi độ giòn.
Cải làn cung cấp những vitamin nào đáng chú ý?
Một khẩu phần 100 g có 29,6 mg vitamin C và 89,1 µg vitamin K; cải làn là nguồn vitamin C và vitamin K.
Nguồn: USDA FoodData Central 169404 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ