Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cải làn
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 1,3 g 0%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 0,8 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 82 µg 9%
- Vitamin C 28,2 mg 31%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,48 mg 3%
- Vitamin K 84,8 µg 71%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 0,44 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 99 µg 25%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 25,3 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 100 mg 8%
- Sắt 0,56 mg 3%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 41 mg 3%
- Kali 261 mg 6%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 1,3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 1,1 g | 1,3 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 88 g | 19 | 1 g | 1,2 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 176 g | 39 | 2 g | 2,3 g | 1,3 g |
| ½ khẩu phần | 44 g | 10 | 0,5 g | 0,6 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 264 g | 58 | 3 g | 3,5 g | 1,9 g |
| 4 khẩu phần | 352 g | 77 | 4 g | 4,6 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,6 g | 0,7 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 1,7 g | 2 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 2,3 g | 2,6 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 2,9 g | 3,3 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cải làn
100 g Cải làn có bao nhiêu calo?
100 g Cải làn có 22 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
1 khẩu phần (88 g) Cải làn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (88 g) Cải làn có 19 kcal, gồm 1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (176 g) Cải làn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (176 g) Cải làn có 39 kcal, gồm 2 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
½ khẩu phần (44 g) Cải làn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (44 g) Cải làn có 10 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (264 g) Cải làn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (264 g) Cải làn có 58 kcal, gồm 3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
4 khẩu phần (352 g) Cải làn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (352 g) Cải làn có 77 kcal, gồm 4 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Cải làn có bao nhiêu calo?
50 g Cải làn có 11 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Cải làn có bao nhiêu calo?
150 g Cải làn có 33 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169392 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ