Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Broccoli raab
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 25 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 0,6 g —
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 227 µg 25%
- Vitamin C 37 mg 41%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,5 mg 17%
- Vitamin K 256 µg 213%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 2 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 71 µg 18%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 33,6 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 118 mg 9%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 82 mg 7%
- Kali 343 mg 7%
- Kẽm 0,54 mg 5%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,38 mg 17%
- Selen 1,3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 25 | 3,8 g | 0,3 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 21 | 3,3 g | 0,3 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 43 | 6,5 g | 0,5 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 11 | 1,6 g | 0,1 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 64 | 9,8 g | 0,8 g | 1,3 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 85 | 13 g | 1,1 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 1,9 g | 0,2 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 38 | 5,7 g | 0,5 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 50 | 7,7 g | 0,6 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 63 | 9,6 g | 0,8 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Broccoli raab
100 g Broccoli raab có bao nhiêu calo?
100 g Broccoli raab có 25 kcal, gồm 3,8 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Broccoli raab có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Broccoli raab có 21 kcal, gồm 3,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Broccoli raab có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Broccoli raab có 43 kcal, gồm 6,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Broccoli raab có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Broccoli raab có 11 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Broccoli raab có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Broccoli raab có 64 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Broccoli raab có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Broccoli raab có 85 kcal, gồm 13 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Broccoli raab có bao nhiêu calo?
50 g Broccoli raab có 13 kcal, gồm 1,9 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Broccoli raab có bao nhiêu calo?
150 g Broccoli raab có 38 kcal, gồm 5,7 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170382 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ