Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Grelo
Calo và thông tin dinh dưỡng
11
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb0,1 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 11 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,9 g 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 11 | 2,7 g | 0,1 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 6 | 1,4 g | 0,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 17 | 4,1 g | 0,2 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 22 | 5,4 g | 0,2 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 28 | 6,8 g | 0,3 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Grelo
100 g Grelo có bao nhiêu calo?
100 g Grelo có 11 kcal, gồm 2,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Grelo có bao nhiêu calo?
50 g Grelo có 6 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Grelo có bao nhiêu calo?
150 g Grelo có 17 kcal, gồm 4,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Grelo có bao nhiêu calo?
200 g Grelo có 22 kcal, gồm 5,4 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Grelo có bao nhiêu calo?
250 g Grelo có 28 kcal, gồm 6,8 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2396 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ