Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Grelos de couve cozidos
Calo và thông tin dinh dưỡng
22
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb1,5 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 1,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 1,9 g | 1,5 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 1 g | 0,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 2,9 g | 2,3 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 3,8 g | 3 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 4,8 g | 3,8 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Grelos de nabo cozidos20 kcal / 100 g
- Grelos de couve crus28 kcal / 100 g
- Couve-galega cozida29 kcal / 100 g
- Couve-portuguesa cozida25 kcal / 100 g
- Brócolos cozidos29 kcal / 100 g
- Nabiças cozidas16 kcal / 100 g
- Nabo cozido19 kcal / 100 g
- Feijão-verde fresco cozido27 kcal / 100 g
- Espargos cozidos16 kcal / 100 g
- Alcachofra cozida46 kcal / 100 g
Câu hỏi về Grelos de couve cozidos
100 g Grelos de couve cozidos có bao nhiêu calo?
100 g Grelos de couve cozidos có 22 kcal, gồm 1,9 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Grelos de couve cozidos có bao nhiêu calo?
50 g Grelos de couve cozidos có 11 kcal, gồm 1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Grelos de couve cozidos có bao nhiêu calo?
150 g Grelos de couve cozidos có 33 kcal, gồm 2,9 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Grelos de couve cozidos có bao nhiêu calo?
200 g Grelos de couve cozidos có 44 kcal, gồm 3,8 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Grelos de couve cozidos có bao nhiêu calo?
250 g Grelos de couve cozidos có 55 kcal, gồm 4,8 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: portfir 566 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ