Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Feijão-verde fresco cozido
Calo và thông tin dinh dưỡng
27
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb3,5 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 27 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 3,5 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 2,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 27 | 1,3 g | 3,5 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,7 g | 1,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 41 | 2 g | 5,3 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 54 | 2,6 g | 7 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 68 | 3,3 g | 8,8 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Feijão-verde fresco cru32 kcal / 100 g
- Ervilhas vagens cozidas30 kcal / 100 g
- Favas frescas cozidas82 kcal / 100 g
- Green bean33 kcal / 100 g
- Grelos de couve cozidos22 kcal / 100 g
- Drained green bean31 kcal / 100 g
- Brócolos cozidos29 kcal / 100 g
- Couve-portuguesa cozida25 kcal / 100 g
- Ervilhas vagens cruas33 kcal / 100 g
- Beterraba cozida sem sal23 kcal / 100 g
Câu hỏi về Feijão-verde fresco cozido
100 g Feijão-verde fresco cozido có bao nhiêu calo?
100 g Feijão-verde fresco cozido có 27 kcal, gồm 1,3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Feijão-verde fresco cozido có bao nhiêu calo?
50 g Feijão-verde fresco cozido có 14 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Feijão-verde fresco cozido có bao nhiêu calo?
150 g Feijão-verde fresco cozido có 41 kcal, gồm 2 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Feijão-verde fresco cozido có bao nhiêu calo?
200 g Feijão-verde fresco cozido có 54 kcal, gồm 2,6 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Feijão-verde fresco cozido có bao nhiêu calo?
250 g Feijão-verde fresco cozido có 68 kcal, gồm 3,3 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 578 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ