Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 2,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g251,6 g2,5 g0,4 g
50 g50 g130,8 g1,3 g0,2 g
150 g150 g382,4 g3,8 g0,6 g
200 g200 g503,2 g5 g0,8 g
250 g250 g634 g6,3 g1 g

Câu hỏi về Couve-portuguesa cozida

100 g Couve-portuguesa cozida có bao nhiêu calo?

100 g Couve-portuguesa cozida có 25 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Couve-portuguesa cozida có bao nhiêu calo?

50 g Couve-portuguesa cozida có 13 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Couve-portuguesa cozida có bao nhiêu calo?

150 g Couve-portuguesa cozida có 38 kcal, gồm 2,4 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Couve-portuguesa cozida có bao nhiêu calo?

200 g Couve-portuguesa cozida có 50 kcal, gồm 3,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Couve-portuguesa cozida có bao nhiêu calo?

250 g Couve-portuguesa cozida có 63 kcal, gồm 4 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: portfir 563 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ