Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Couve-portuguesa cozida
Calo và thông tin dinh dưỡng
25
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb2,5 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 25 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 2,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 25 | 1,6 g | 2,5 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,8 g | 1,3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 38 | 2,4 g | 3,8 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 50 | 3,2 g | 5 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 63 | 4 g | 6,3 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Couve-galega cozida29 kcal / 100 g
- Couve-branca cozida17 kcal / 100 g
- Grelos de couve cozidos22 kcal / 100 g
- Nabiças cozidas16 kcal / 100 g
- Grelos de nabo cozidos20 kcal / 100 g
- Brócolos cozidos29 kcal / 100 g
- Nabo cozido19 kcal / 100 g
- Beterraba cozida sem sal23 kcal / 100 g
- Alcachofra cozida46 kcal / 100 g
- Cenoura cozida33 kcal / 100 g
Câu hỏi về Couve-portuguesa cozida
100 g Couve-portuguesa cozida có bao nhiêu calo?
100 g Couve-portuguesa cozida có 25 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Couve-portuguesa cozida có bao nhiêu calo?
50 g Couve-portuguesa cozida có 13 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Couve-portuguesa cozida có bao nhiêu calo?
150 g Couve-portuguesa cozida có 38 kcal, gồm 2,4 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Couve-portuguesa cozida có bao nhiêu calo?
200 g Couve-portuguesa cozida có 50 kcal, gồm 3,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Couve-portuguesa cozida có bao nhiêu calo?
250 g Couve-portuguesa cozida có 63 kcal, gồm 4 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: portfir 563 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ