Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Couve-branca cozida
Calo và thông tin dinh dưỡng
17
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb1,7 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 17 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 1,7 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 1,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 17 | 0,7 g | 1,7 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0,4 g | 0,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 26 | 1,1 g | 2,6 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 34 | 1,4 g | 3,4 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 43 | 1,8 g | 4,3 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Couve-lombarda cozida22 kcal / 100 g
- Couve-portuguesa cozida25 kcal / 100 g
- Grelos de couve cozidos22 kcal / 100 g
- Nabo cozido19 kcal / 100 g
- Nabiças cozidas16 kcal / 100 g
- Brócolos cozidos29 kcal / 100 g
- Cebola cozida18 kcal / 100 g
- White cabbage37 kcal / 100 g
- White cabbage35 kcal / 100 g
- Beterraba cozida sem sal23 kcal / 100 g
Câu hỏi về Couve-branca cozida
100 g Couve-branca cozida có bao nhiêu calo?
100 g Couve-branca cozida có 17 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Couve-branca cozida có bao nhiêu calo?
50 g Couve-branca cozida có 9 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Couve-branca cozida có bao nhiêu calo?
150 g Couve-branca cozida có 26 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Couve-branca cozida có bao nhiêu calo?
200 g Couve-branca cozida có 34 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Couve-branca cozida có bao nhiêu calo?
250 g Couve-branca cozida có 43 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: portfir 553 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ