Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 1,7 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 1,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g170,7 g1,7 g0,4 g
50 g50 g90,4 g0,9 g0,2 g
150 g150 g261,1 g2,6 g0,6 g
200 g200 g341,4 g3,4 g0,8 g
250 g250 g431,8 g4,3 g1 g

Câu hỏi về Couve-branca cozida

100 g Couve-branca cozida có bao nhiêu calo?

100 g Couve-branca cozida có 17 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Couve-branca cozida có bao nhiêu calo?

50 g Couve-branca cozida có 9 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Couve-branca cozida có bao nhiêu calo?

150 g Couve-branca cozida có 26 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Couve-branca cozida có bao nhiêu calo?

200 g Couve-branca cozida có 34 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Couve-branca cozida có bao nhiêu calo?

250 g Couve-branca cozida có 43 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: portfir 553 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ