Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 109 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất xơ 1,3 g 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1091,1 g23 g1,4 g
50 g50 g550,6 g11 g0,7 g
150 g150 g1641,7 g34 g2 g
200 g200 g2182,2 g45 g2,7 g
250 g250 g2732,8 g56 g3,4 g

Câu hỏi về Couscous, tapyoki, with vegetables, with salt

100 g Couscous, tapyoki, with vegetables, with salt có bao nhiêu calo?

100 g Couscous, tapyoki, with vegetables, with salt có 109 kcal, gồm 1,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Couscous, tapyoki, with vegetables, with salt có bao nhiêu calo?

50 g Couscous, tapyoki, with vegetables, with salt có 55 kcal, gồm 0,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Couscous, tapyoki, with vegetables, with salt có bao nhiêu calo?

150 g Couscous, tapyoki, with vegetables, with salt có 164 kcal, gồm 1,7 g đạm, 34 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Couscous, tapyoki, with vegetables, with salt có bao nhiêu calo?

200 g Couscous, tapyoki, with vegetables, with salt có 218 kcal, gồm 2,2 g đạm, 45 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

250 g Couscous, tapyoki, with vegetables, with salt có bao nhiêu calo?

250 g Couscous, tapyoki, with vegetables, with salt có 273 kcal, gồm 2,8 g đạm, 56 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC1042B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ