Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 166 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 31 g 11%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất xơ 0,5 g 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1660,8 g31 g4 g
50 g50 g830,4 g16 g2 g
150 g150 g2491,2 g47 g6 g
200 g200 g3321,7 g63 g8 g
250 g250 g4152,1 g78 g10 g

Câu hỏi về Couscous, tapyoki, with coconut and coconut milk

100 g Couscous, tapyoki, with coconut and coconut milk có bao nhiêu calo?

100 g Couscous, tapyoki, with coconut and coconut milk có 166 kcal, gồm 0,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Couscous, tapyoki, with coconut and coconut milk có bao nhiêu calo?

50 g Couscous, tapyoki, with coconut and coconut milk có 83 kcal, gồm 0,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Couscous, tapyoki, with coconut and coconut milk có bao nhiêu calo?

150 g Couscous, tapyoki, with coconut and coconut milk có 249 kcal, gồm 1,2 g đạm, 47 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Couscous, tapyoki, with coconut and coconut milk có bao nhiêu calo?

200 g Couscous, tapyoki, with coconut and coconut milk có 332 kcal, gồm 1,7 g đạm, 63 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g Couscous, tapyoki, with coconut and coconut milk có bao nhiêu calo?

250 g Couscous, tapyoki, with coconut and coconut milk có 415 kcal, gồm 2,1 g đạm, 78 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0997B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ