Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 5,5 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 150 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1102,3 g12 g5,5 g
50 g50 g551,2 g5,8 g2,8 g
150 g150 g1653,5 g17 g8,3 g
200 g200 g2204,6 g23 g11 g
250 g250 g2755,8 g29 g14 g

Câu hỏi về Taboulé, prepared (with Bulgur)

100 g Taboulé, prepared (with Bulgur) có bao nhiêu calo?

100 g Taboulé, prepared (with Bulgur) có 110 kcal, gồm 2,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

50 g Taboulé, prepared (with Bulgur) có bao nhiêu calo?

50 g Taboulé, prepared (with Bulgur) có 55 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Taboulé, prepared (with Bulgur) có bao nhiêu calo?

150 g Taboulé, prepared (with Bulgur) có 165 kcal, gồm 3,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

200 g Taboulé, prepared (with Bulgur) có bao nhiêu calo?

200 g Taboulé, prepared (with Bulgur) có 220 kcal, gồm 4,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Taboulé, prepared (with Bulgur) có bao nhiêu calo?

250 g Taboulé, prepared (with Bulgur) có 275 kcal, gồm 5,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1609 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ