Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 199 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 9,7 g 4%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 130 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1992,5 g9,7 g16 g
50 g50 g1001,3 g4,9 g8,1 g
150 g150 g2993,8 g15 g24 g
200 g200 g3985 g19 g32 g
250 g250 g4986,3 g24 g41 g

Câu hỏi về Russian salad, prepared

100 g Russian salad, prepared có bao nhiêu calo?

100 g Russian salad, prepared có 199 kcal, gồm 2,5 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Russian salad, prepared có bao nhiêu calo?

50 g Russian salad, prepared có 100 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

150 g Russian salad, prepared có bao nhiêu calo?

150 g Russian salad, prepared có 299 kcal, gồm 3,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Russian salad, prepared có bao nhiêu calo?

200 g Russian salad, prepared có 398 kcal, gồm 5 g đạm, 19 g carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g Russian salad, prepared có bao nhiêu calo?

250 g Russian salad, prepared có 498 kcal, gồm 6,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1607 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ