Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sausage salad, prepared
Calo và thông tin dinh dưỡng
224
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,1 g
Carb1,3 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 224 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 1,3 g 0%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 1,1 g —
- Natri 650 mg 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 224 | 7,1 g | 1,3 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 3,6 g | 0,7 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 336 | 11 g | 2 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 448 | 14 g | 2,6 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 560 | 18 g | 3,3 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sausage salad, prepared
100 g Sausage salad, prepared có bao nhiêu calo?
100 g Sausage salad, prepared có 224 kcal, gồm 7,1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Sausage salad, prepared có bao nhiêu calo?
50 g Sausage salad, prepared có 112 kcal, gồm 3,6 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Sausage salad, prepared có bao nhiêu calo?
150 g Sausage salad, prepared có 336 kcal, gồm 11 g đạm, 2 g carbohydrate và 32 g chất béo.
200 g Sausage salad, prepared có bao nhiêu calo?
200 g Sausage salad, prepared có 448 kcal, gồm 14 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 42 g chất béo.
250 g Sausage salad, prepared có bao nhiêu calo?
250 g Sausage salad, prepared có 560 kcal, gồm 18 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 53 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1568 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ