Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất xơ 2,4 g 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g511,5 g1,9 g3,6 g
50 g50 g260,8 g1 g1,8 g
150 g150 g772,3 g2,9 g5,4 g
200 g200 g1023 g3,8 g7,3 g
250 g250 g1283,8 g4,8 g9,1 g

Câu hỏi về Salad, cooked vegetables, with sauce for salad, with salt

100 g Salad, cooked vegetables, with sauce for salad, with salt có bao nhiêu calo?

100 g Salad, cooked vegetables, with sauce for salad, with salt có 51 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g Salad, cooked vegetables, with sauce for salad, with salt có bao nhiêu calo?

50 g Salad, cooked vegetables, with sauce for salad, with salt có 26 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Salad, cooked vegetables, with sauce for salad, with salt có bao nhiêu calo?

150 g Salad, cooked vegetables, with sauce for salad, with salt có 77 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

200 g Salad, cooked vegetables, with sauce for salad, with salt có bao nhiêu calo?

200 g Salad, cooked vegetables, with sauce for salad, with salt có 102 kcal, gồm 3 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

250 g Salad, cooked vegetables, with sauce for salad, with salt có bao nhiêu calo?

250 g Salad, cooked vegetables, with sauce for salad, with salt có 128 kcal, gồm 3,8 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0652B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ