Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 6,2 g 12%
- Carbohydrate 5 g 2%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất xơ 1,3 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 6,2 g | 5 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 3,1 g | 2,5 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 9,4 g | 7,5 g | 4,9 g |
| 200 g | 200 g | 154 | 13 g | 10 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 193 | 16 g | 13 g | 8,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Beef striploin fried/grilled with oil and onion316 kcal / 100 g
- Spinach leaf72 kcal / 100 g
- Beef rump tail/bottom sirloin204 kcal / 100 g
- Salad cooked vegetables with soy oil55 kcal / 100 g
- Salad cooked vegetables with olive oil55 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gàáp chảo, có muối101 kcal / 100 g
- Beef and vegetables including carrots broccoli and/or dark-green leafy; no potatoes no sauce116 kcal / 100 g
- Beef and vegetables excluding carrots broccoli and dark-green leafy; no potatoes no sauce121 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vegetables, sauteed, with meat beef, with salt
100 g Vegetables, sauteed, with meat beef, with salt có bao nhiêu calo?
100 g Vegetables, sauteed, with meat beef, with salt có 77 kcal, gồm 6,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Vegetables, sauteed, with meat beef, with salt có bao nhiêu calo?
50 g Vegetables, sauteed, with meat beef, with salt có 39 kcal, gồm 3,1 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Vegetables, sauteed, with meat beef, with salt có bao nhiêu calo?
150 g Vegetables, sauteed, with meat beef, with salt có 116 kcal, gồm 9,4 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
200 g Vegetables, sauteed, with meat beef, with salt có bao nhiêu calo?
200 g Vegetables, sauteed, with meat beef, with salt có 154 kcal, gồm 13 g đạm, 10 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
250 g Vegetables, sauteed, with meat beef, with salt có bao nhiêu calo?
250 g Vegetables, sauteed, with meat beef, with salt có 193 kcal, gồm 16 g đạm, 13 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0722B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ