Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cous cous, with vegetables
Calo và thông tin dinh dưỡng
141
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb21 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 141 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 141 | 4 g | 21 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 2 g | 10 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 212 | 6 g | 31 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 282 | 8 g | 41 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 353 | 10 g | 52 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cous cous, with vegetables
100 g Cous cous, with vegetables có bao nhiêu calo?
100 g Cous cous, with vegetables có 141 kcal, gồm 4 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Cous cous, with vegetables có bao nhiêu calo?
50 g Cous cous, with vegetables có 71 kcal, gồm 2 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Cous cous, with vegetables có bao nhiêu calo?
150 g Cous cous, with vegetables có 212 kcal, gồm 6 g đạm, 31 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
200 g Cous cous, with vegetables có bao nhiêu calo?
200 g Cous cous, with vegetables có 282 kcal, gồm 8 g đạm, 41 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
250 g Cous cous, with vegetables có bao nhiêu calo?
250 g Cous cous, with vegetables có 353 kcal, gồm 10 g đạm, 52 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003238 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ