Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cous cous, with meat
Calo và thông tin dinh dưỡng
158
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb15 g
Chất béo5,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 158 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 2,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 158 | 12 g | 15 g | 5,4 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 6 g | 7,3 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 237 | 18 g | 22 g | 8,1 g |
| 200 g | 200 g | 316 | 24 g | 29 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 395 | 30 g | 36 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cous cous, with meat
100 g Cous cous, with meat có bao nhiêu calo?
100 g Cous cous, with meat có 158 kcal, gồm 12 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
50 g Cous cous, with meat có bao nhiêu calo?
50 g Cous cous, with meat có 79 kcal, gồm 6 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Cous cous, with meat có bao nhiêu calo?
150 g Cous cous, with meat có 237 kcal, gồm 18 g đạm, 22 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
200 g Cous cous, with meat có bao nhiêu calo?
200 g Cous cous, with meat có 316 kcal, gồm 24 g đạm, 29 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Cous cous, with meat có bao nhiêu calo?
250 g Cous cous, with meat có 395 kcal, gồm 30 g đạm, 36 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003237 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ