Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 19 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 2,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g190,4 g2,3 g0,4 g
50 g50 g100,2 g1,2 g0,2 g
150 g150 g290,6 g3,5 g0,6 g
200 g200 g380,8 g4,6 g0,8 g
250 g250 g481 g5,8 g1 g

Câu hỏi về Nabo (raiz) cozido

100 g Nabo (raiz) cozido có bao nhiêu calo?

100 g Nabo (raiz) cozido có 19 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Nabo (raiz) cozido có bao nhiêu calo?

50 g Nabo (raiz) cozido có 10 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Nabo (raiz) cozido có bao nhiêu calo?

150 g Nabo (raiz) cozido có 29 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Nabo (raiz) cozido có bao nhiêu calo?

200 g Nabo (raiz) cozido có 38 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Nabo (raiz) cozido có bao nhiêu calo?

250 g Nabo (raiz) cozido có 48 kcal, gồm 1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: portfir 610 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ