Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 2,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g210,4 g3 g0,4 g
50 g50 g110,2 g1,5 g0,2 g
150 g150 g320,6 g4,5 g0,6 g
200 g200 g420,8 g6 g0,8 g
250 g250 g531 g7,5 g1 g

Câu hỏi về Nabo (raiz) cru

100 g Nabo (raiz) cru có bao nhiêu calo?

100 g Nabo (raiz) cru có 21 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Nabo (raiz) cru có bao nhiêu calo?

50 g Nabo (raiz) cru có 11 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Nabo (raiz) cru có bao nhiêu calo?

150 g Nabo (raiz) cru có 32 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Nabo (raiz) cru có bao nhiêu calo?

200 g Nabo (raiz) cru có 42 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Nabo (raiz) cru có bao nhiêu calo?

250 g Nabo (raiz) cru có 53 kcal, gồm 1 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: portfir 609 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ