Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Folhas de rabanete cruas
Calo và thông tin dinh dưỡng
39
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb3,9 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 3,9 g 1%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 3,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 3,5 g | 3,9 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 1,8 g | 2 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 59 | 5,3 g | 5,9 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 78 | 7 g | 7,8 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 98 | 8,8 g | 9,8 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Folhas de rabanete cruas
100 g Folhas de rabanete cruas có bao nhiêu calo?
100 g Folhas de rabanete cruas có 39 kcal, gồm 3,5 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Folhas de rabanete cruas có bao nhiêu calo?
50 g Folhas de rabanete cruas có 20 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Folhas de rabanete cruas có bao nhiêu calo?
150 g Folhas de rabanete cruas có 59 kcal, gồm 5,3 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Folhas de rabanete cruas có bao nhiêu calo?
200 g Folhas de rabanete cruas có 78 kcal, gồm 7 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Folhas de rabanete cruas có bao nhiêu calo?
250 g Folhas de rabanete cruas có 98 kcal, gồm 8,8 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: portfir 1900000027 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ