Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Grelos de couve crus
Calo và thông tin dinh dưỡng
28
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb2,5 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 2,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 2,4 g | 2,5 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 1,2 g | 1,3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 3,6 g | 3,8 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 4,8 g | 5 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 6 g | 6,3 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Grelos de nabo crus29 kcal / 100 g
- Grelos de couve cozidos22 kcal / 100 g
- Couve-galega crua32 kcal / 100 g
- Couve-portuguesa crua31 kcal / 100 g
- Brócolos crus32 kcal / 100 g
- Nabiça crua17 kcal / 100 g
- Agrião cru29 kcal / 100 g
- Rúcula crua29 kcal / 100 g
- Rebentos de alfalfa crus29 kcal / 100 g
- Espinafres crus27 kcal / 100 g
Câu hỏi về Grelos de couve crus
100 g Grelos de couve crus có bao nhiêu calo?
100 g Grelos de couve crus có 28 kcal, gồm 2,4 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Grelos de couve crus có bao nhiêu calo?
50 g Grelos de couve crus có 14 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Grelos de couve crus có bao nhiêu calo?
150 g Grelos de couve crus có 42 kcal, gồm 3,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Grelos de couve crus có bao nhiêu calo?
200 g Grelos de couve crus có 56 kcal, gồm 4,8 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Grelos de couve crus có bao nhiêu calo?
250 g Grelos de couve crus có 70 kcal, gồm 6 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: portfir 565 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ