Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Brócolos crus
Calo và thông tin dinh dưỡng
32
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb1,5 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 1,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 3,4 g | 1,5 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 1,7 g | 0,8 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 5,1 g | 2,3 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 6,8 g | 3 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 8,5 g | 3,8 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Brócolos crus
100 g Brócolos crus có bao nhiêu calo?
100 g Brócolos crus có 32 kcal, gồm 3,4 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Brócolos crus có bao nhiêu calo?
50 g Brócolos crus có 16 kcal, gồm 1,7 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Brócolos crus có bao nhiêu calo?
150 g Brócolos crus có 48 kcal, gồm 5,1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Brócolos crus có bao nhiêu calo?
200 g Brócolos crus có 64 kcal, gồm 6,8 g đạm, 3 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Brócolos crus có bao nhiêu calo?
250 g Brócolos crus có 80 kcal, gồm 8,5 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: portfir 550 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ