Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Nấm sò

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

33
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb3,8 g
Chất béo0,4 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 18 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
  • Niacin (B3) 5 mg 31%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 38 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 48,7 mg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 420 mg 9%
  • Kẽm 0,77 mg 7%
  • Đồng 0,24 mg 27%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 2,6 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g333,3 g3,8 g0,4 g
1 khẩu phần148 g494,9 g5,6 g0,6 g
2 khẩu phần296 g989,8 g11 g1,2 g
½ khẩu phần74 g242,4 g2,8 g0,3 g
3 khẩu phần444 g14715 g17 g1,8 g
4 khẩu phần592 g19520 g22 g2,4 g
50 g50 g171,7 g1,9 g0,2 g
150 g150 g505 g5,7 g0,6 g
200 g200 g666,6 g7,6 g0,8 g
250 g250 g838,3 g9,5 g1 g

Câu hỏi về Nấm sò

Có cần rửa nấm sò trước khi nấu không?

Dùng khăn ẩm hoặc chổi mềm phủi sạch vụn; nếu nấm bám đất, tráng nhanh rồi thấm khô ngay. Đừng ngâm nấm vì chúng hút nước và khó áp chảo vàng.

Nấm sò áp chảo bao lâu thì chín và vàng?

Xé nấm thành miếng vừa ăn, làm nóng chảo rộng với ít dầu rồi áp chảo một lớp, khoảng 3–4 phút mỗi mặt. Đợi nấm xém vàng mới đảo; cho quá nhiều nấm cùng lúc sẽ khiến nấm tiết nước và chuyển sang om.

Nấm sò có hợp để nấu canh hoặc xào với gì?

Nấm sò hợp với tỏi, hành lá, tiêu, nước tương và các loại rau như cải thìa. Bạn có thể cho vào canh rau, mì hoặc cháo; nếu xào, hãy cho nấm vào trước rau để nấm kịp chín và săn lại.

Bảo quản nấm sò tươi thế nào để không nhanh nhũn?

Để nấm khô trong túi giấy hoặc hộp thoáng khí, cất trong ngăn mát và dùng trong vài ngày. Tránh bọc kín khi nấm còn ẩm; nếu đã nấu chín, cho vào hộp kín, làm lạnh sớm và dùng trong vòng 3–4 ngày.

Có thể đông lạnh nấm sò không?

Có, nhưng nên áp chảo hoặc chần sơ trước để nấm bớt ra nước khi rã đông. Để nguội, chia phần vào túi hoặc hộp kín rồi cấp đông; dùng thẳng khi nấu canh, mì hoặc món xào.

Có thể ăn nấm sò sống không?

Nên nấu chín trước khi ăn: nấm sống dai, khó tiêu và dễ mang theo bụi bẩn từ quá trình trồng, bảo quản. Xào, nấu canh hoặc nướng đến khi nấm mềm và nóng đều là cách dùng phù hợp.

Một phần nấm sò thường dùng trong bữa ăn là bao nhiêu?

Một phần khoảng 85 g, tương đương một nắm lớn nấm đã thái, là lượng tiện dùng để xào hoặc nấu canh cho một người. Lượng này có 28 kcal và 2,8 g protein.

Nấm sò khác nấm kim châm ở điểm nào khi nấu?

Nấm sò có tai nấm rộng, thịt mềm và hợp xé miếng để áp chảo hoặc xào; nấm kim châm có thân dài, mảnh, thường giữ nguyên bó nhỏ để thả vào lẩu hoặc canh. Nấm kim châm có 44 kcal mỗi 100 g, còn nấm sò có 33 kcal.

Nguồn: USDA FoodData Central 168580 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ