Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Poi

Calo và thông tin dinh dưỡng

112
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb27 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 112 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 27 g 10%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 12 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,3 mg 15%
  • Vitamin K 1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 16,7 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,88 mg 5%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 39 mg 3%
  • Kali 183 mg 4%
  • Kẽm 0,22 mg 2%
  • Đồng 0,17 mg 18%
  • Mangan 0,37 mg 16%
  • Selen 0,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1120,4 g27 g0,1 g
1 khẩu phần240 g2690,9 g64 g0,3 g
2 khẩu phần480 g5381,8 g129 g0,7 g
½ khẩu phần120 g1340,5 g32 g0,2 g
3 khẩu phần720 g8062,7 g193 g1 g
4 khẩu phần960 g10753,6 g258 g1,3 g
50 g50 g560,2 g13 g0,1 g
150 g150 g1680,6 g40 g0,2 g
200 g200 g2240,8 g54 g0,3 g
250 g250 g2801 g67 g0,4 g

Câu hỏi về Poi

Poi là món gì và được làm như thế nào?

Poi là món ăn Hawaii làm từ củ khoai môn kalo đã nấu chín, giã nhuyễn rồi trộn nước đến độ sánh mong muốn. Để lên men, người ta giữ poi thêm một thời gian, khiến vị chua rõ hơn.

Ăn poi như thế nào?

Bạn có thể dùng tay hoặc thìa lấy poi ăn kèm; poi đặc thường được gọi là poi một ngón, còn poi loãng hơn là poi hai hoặc ba ngón. Món này thường ăn cùng cá, thịt heo hoặc các món mặn.

Poi có vị như thế nào?

Poi mới làm thường dịu, hơi ngọt và có vị khoai môn; để lên men lâu hơn, vị sẽ chua hơn. Nếu muốn vị dịu, hãy chọn poi mới và bảo quản lạnh.

Poi ăn kèm với món gì?

Ở Hawaii, poi thường được ăn cùng thịt heo kalua, lau lau hoặc cá sống kiểu poke. Vị chua nhẹ và kết cấu mềm giúp poi hợp với các món mặn đậm vị.

Bảo quản poi như thế nào?

Đậy kín poi và cất trong tủ lạnh để làm chậm quá trình lên men; vị có thể chua thêm trong lúc bảo quản. Bạn cũng có thể cấp đông, rồi rã đông trong tủ lạnh trước khi ăn.

Có thể làm poi loãng hơn nếu thấy quá đặc không?

Có. Khuấy từng ít nước vào poi cho đến khi đạt độ sánh bạn muốn; thêm từ từ để poi không bị loãng quá.

Có nên ăn củ khoai môn sống để thay cho poi không?

Không nên: poi được làm từ khoai môn đã nấu chín, còn khoai môn sống có thể gây ngứa rát miệng. Muốn thay poi trong bữa ăn, hãy dùng khoai môn đã nấu chín và nghiền nhuyễn, dù hương vị và độ lên men sẽ khác.

Nguồn: USDA FoodData Central 170431 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ