Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 27 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 2 g —
- Natri 13 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 82,7 mg 92%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,69 mg 5%
- Vitamin K 9,5 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 29 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,46 mg 3%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 256 mg 5%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 27 | 1,7 g | 2 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 124 g | 33 | 2,1 g | 2,4 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 248 g | 67 | 4,1 g | 4,8 g | 1,1 g |
| ½ khẩu phần | 62 g | 17 | 1 g | 1,2 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 372 g | 100 | 6,2 g | 7,3 g | 1,7 g |
| 4 khẩu phần | 496 g | 134 | 8,2 g | 9,7 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,8 g | 1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 41 | 2,5 g | 2,9 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 54 | 3,3 g | 3,9 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 68 | 4,2 g | 4,9 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ớt chuối
Ớt chuối có cay không?
Ớt chuối thường chỉ cay nhẹ, đôi khi gần như không cay; vị ngọt dịu và hơi chua rõ hơn, nhất là loại ngâm. Độ cay có thể khác nhau giữa từng quả.
Ớt chuối ăn sống được không?
Được. Rửa sạch, bỏ cuống rồi thái khoanh để ăn cùng bánh mì, salad hoặc phủ lên pizza; bỏ hạt và phần gân trắng nếu muốn vị dịu hơn.
Ớt chuối ngâm chua làm thế nào?
Xếp ớt chuối đã thái khoanh vào lọ sạch, đổ hỗn hợp giấm và nước đun sôi có pha muối, đường lên ngập ớt. Để nguội rồi cất trong tủ lạnh; đợi ít nhất một ngày cho ớt ngấm vị.
Ớt chuối hợp với món gì?
Ớt chuối ngâm thường ăn kèm bánh mì kẹp, pizza, salad hoặc thịt nướng để thêm vị chua giòn. Bạn cũng có thể nhồi phô mai kem vào quả để làm món khai vị.
Bảo quản ớt chuối tươi thế nào?
Để quả khô, chưa rửa trong ngăn rau của tủ lạnh, cho vào túi thoáng hoặc hộp có lót giấy. Chỉ rửa ngay trước khi dùng để hạn chế ẩm làm ớt nhanh hỏng.
Ớt chuối khác ớt Hungary thế nào?
Hai loại thường có hình dáng thuôn dài và vị cay nhẹ, nhưng tên gọi không đồng nghĩa với nhau. Ớt chuối thường được ngâm chua và có vị ngọt dịu; ớt Hungary cũng có thể được dùng tươi hoặc ngâm.
Ớt chuối khác ớt chuông vàng thế nào?
Ớt chuông vàng to, thành quả dày và hầu như không cay; ớt chuối thon dài, thường có vị chua ngọt và đôi khi cay nhẹ. Ớt chuông vàng hợp để nhồi hoặc nướng, còn ớt chuối thường được thái khoanh làm đồ chua.
Ớt chuối có nhiều vitamin C không?
Có. Một quả cỡ vừa nặng khoảng 46 g cung cấp 38 mg vitamin C; ăn sống giúp tránh thất thoát vitamin do nấu lâu.
Nguồn: USDA FoodData Central 169394 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ