Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 13 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 1,4 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 0,5 g —
- Natri 25 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 375 µg 42%
- Vitamin C 3,7 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 140 µg 117%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,32 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 36 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 11,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 28 mg 2%
- Kali 187 mg 4%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 1,5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 13 | 1,3 g | 1,4 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 28 g | 4 | 0,4 g | 0,4 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 56 g | 7 | 0,7 g | 0,8 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 14 g | 2 | 0,2 g | 0,2 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 84 g | 11 | 1,1 g | 1,1 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 112 g | 15 | 1,5 g | 1,5 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,7 g | 0,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 20 | 2 g | 2 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 26 | 2,7 g | 2,7 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 33 | 3,3 g | 3,4 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Xà lách đỏsống18 kcal / 100 g
- Xà lách Lollo rossasống11 kcal / 100 g
- Rau diếp xoăn đỏtươi sống19 kcal / 100 g
- Bắp cải tímsống31 kcal / 100 g
- Lá xà láchNa Uy, sống11 kcal / 100 g
- Radicchiosống23 kcal / 100 g
- Chickory raddichio16 kcal / 100 g
- Salad bắp cải tímsống, không dầu, không muối22 kcal / 100 g
- Bắp cải đỏluộc, để ráo29 kcal / 100 g
- Cabbage red danish24 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xà lách lá đỏ
Cách rửa xà lách lá đỏ để ăn sống?
Tách từng lá, rửa nhẹ dưới vòi nước và chú ý phần gân lá, nơi dễ còn cát. Dùng máy quay rau hoặc thấm khô bằng khăn sạch để nước không làm loãng nước trộn.
Xà lách lá đỏ bảo quản thế nào để lâu héo?
Đừng rửa trước khi cất. Bọc lá khô bằng khăn giấy, cho vào hộp hoặc túi thoáng khí rồi để trong ngăn mát; bỏ lá dập và thay khăn nếu bị ẩm.
Chọn xà lách lá đỏ tươi bằng cách nào?
Chọn bó có lá giòn, màu đỏ tím rõ ở mép và phần gốc còn tươi, không nhớt hay có mùi lạ. Tránh lá úa, dập nát hoặc đọng nước trong túi.
Xà lách lá đỏ ăn với gì ngon?
Lá mềm, hơi giòn này hợp với cà chua, dưa chuột, trứng luộc và thịt gà; trộn dầu giấm hoặc sốt chanh ngay trước khi ăn để lá không nhanh mềm. Có thể dùng lá làm nền cho salad hoặc kẹp bánh mì.
Có thể dùng xà lách lá đỏ thay xà lách lá xanh không?
Có, bạn có thể thay trong salad, bánh mì kẹp và món cuốn. Xà lách lá đỏ mềm hơn một số loại lá xanh, nên trộn sốt sát giờ ăn và tránh ngâm lâu trong nước sốt.
Xà lách lá đỏ có ăn sống được không?
Có; đây là loại rau thường được ăn sống. Tách lá và rửa kỹ dưới vòi nước trước khi ăn, nhất là khi có đất bám ở gân hoặc sát gốc.
Xà lách lá đỏ có nhiều vitamin K không?
Có. Xà lách lá đỏ giàu vitamin K: 140 µg trong 100 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 168431 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ