Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lá xà lách
Calo và thông tin dinh dưỡng
Na Uy, sống
11
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb0,7 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 11 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 11 | 1,2 g | 0,7 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 6 | 0,6 g | 0,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 17 | 1,8 g | 1,1 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 22 | 2,4 g | 1,4 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 28 | 3 g | 1,8 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lá xà lách
100 g Lá xà lách có bao nhiêu calo?
100 g Lá xà lách có 11 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Lá xà lách có bao nhiêu calo?
50 g Lá xà lách có 6 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Lá xà lách có bao nhiêu calo?
150 g Lá xà lách có 17 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Lá xà lách có bao nhiêu calo?
200 g Lá xà lách có 22 kcal, gồm 2,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Lá xà lách có bao nhiêu calo?
250 g Lá xà lách có 28 kcal, gồm 3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: mvt 06.058 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ