Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Butterhead lettuce (US), cabbage lettuce (UK), raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 19 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 2,2 g 1%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 2,1 g —
- Natri 18 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 240 µg 27%
- Vitamin C 9 mg 10%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 130 µg 108%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Biotin (B7) 0,7 µg 2%
- Folate (B9) 83,2 µg 21%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 52,2 mg 4%
- Sắt 0,65 mg 4%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 39,2 mg 3%
- Kali 320 mg 7%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,52 mg 23%
- Selen 0,1 µg 0%
- Iốt 0,6 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 19 | 1,3 g | 2,2 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 0,6 g | 1,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 29 | 1,9 g | 3,2 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 39 | 2,6 g | 4,3 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 49 | 3,2 g | 5,4 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Lettuce iceberg15 kcal / 100 g
- Lettuce iceberg danish12 kcal / 100 g
- Salad romaine15 kcal / 100 g
- Xà lách bơsống16 kcal / 100 g
- Endive15 kcal / 100 g
- Xà lách butterheadgồm các loại Boston và Bibb, sống13 kcal / 100 g
- Leafy salad17 kcal / 100 g
- Green lettuce assorted varieties14 kcal / 100 g
- Iceberg lettuce green13 kcal / 100 g
- Chickory raddichio16 kcal / 100 g
Câu hỏi về Butterhead lettuce (US), cabbage lettuce (UK), raw
100 g Butterhead lettuce (US), cabbage lettuce (UK), raw có bao nhiêu calo?
100 g Butterhead lettuce (US), cabbage lettuce (UK), raw có 19 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Butterhead lettuce (US), cabbage lettuce (UK), raw có bao nhiêu calo?
50 g Butterhead lettuce (US), cabbage lettuce (UK), raw có 10 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Butterhead lettuce (US), cabbage lettuce (UK), raw có bao nhiêu calo?
150 g Butterhead lettuce (US), cabbage lettuce (UK), raw có 29 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Butterhead lettuce (US), cabbage lettuce (UK), raw có bao nhiêu calo?
200 g Butterhead lettuce (US), cabbage lettuce (UK), raw có 39 kcal, gồm 2,6 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
250 g Butterhead lettuce (US), cabbage lettuce (UK), raw có bao nhiêu calo?
250 g Butterhead lettuce (US), cabbage lettuce (UK), raw có 49 kcal, gồm 3,2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 627 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ