Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 15 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 2,8 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 25 µg 3%
  • Vitamin C 5,5 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,15 mg 1%
  • Vitamin K 112 µg 93%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,23 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 1,4 µg 5%
  • Folate (B9) 89 µg 22%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 6,7 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 15,5 mg 1%
  • Sắt 0,27 mg 1%
  • Magiê 7,3 mg 2%
  • Phốt pho 21,9 mg 2%
  • Kali 186 mg 4%
  • Kẽm 0,16 mg 1%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,08 mg 4%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g150,8 g2,2 g0,1 g
50 g50 g70,4 g1,1 g0,1 g
150 g150 g221,2 g3,2 g0,2 g
200 g200 g301,6 g4,3 g0,2 g
250 g250 g372 g5,4 g0,3 g

Câu hỏi về Lettuce, iceberg (incl. crisphead types), raw

100 g Lettuce, iceberg (incl. crisphead types), raw có bao nhiêu calo?

100 g Lettuce, iceberg (incl. crisphead types), raw có 15 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Lettuce, iceberg (incl. crisphead types), raw có bao nhiêu calo?

50 g Lettuce, iceberg (incl. crisphead types), raw có 7 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lettuce, iceberg (incl. crisphead types), raw có bao nhiêu calo?

150 g Lettuce, iceberg (incl. crisphead types), raw có 22 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Lettuce, iceberg (incl. crisphead types), raw có bao nhiêu calo?

200 g Lettuce, iceberg (incl. crisphead types), raw có 30 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Lettuce, iceberg (incl. crisphead types), raw có bao nhiêu calo?

250 g Lettuce, iceberg (incl. crisphead types), raw có 37 kcal, gồm 2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 479 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ