Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Green lettuce, assorted varieties, raw, fresh
Calo và thông tin dinh dưỡng
14
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb0,5 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 14 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 0,5 g —
- Natri 8 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 150 µg 17%
- Vitamin C 2,5 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,35 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,47 mg 3%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 81 µg 20%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 53 mg 4%
- Sắt 1 mg 6%
- Phốt pho 31 mg 2%
- Kali 310 mg 7%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Selen 0,4 µg 1%
- Iốt 1,1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 14 | 1,5 g | 0,5 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,8 g | 0,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 21 | 2,3 g | 0,8 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 28 | 3,1 g | 1 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 35 | 3,9 g | 1,3 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Lettuce hydroponic varieties21 kcal / 100 g
- Iceberg lettuce green13 kcal / 100 g
- Red lettuce13 kcal / 100 g
- Leafy salad17 kcal / 100 g
- Lettuce iceberg15 kcal / 100 g
- Salad mesclun leaves17 kcal / 100 g
- Butterhead lettuce cabbage lettuce19 kcal / 100 g
- Xà lách lá xanhsống15 kcal / 100 g
- Cabbage green drumhead leaves26 kcal / 100 g
- Savoy cabbage31 kcal / 100 g
Câu hỏi về Green lettuce, assorted varieties, raw, fresh
100 g Green lettuce, assorted varieties, raw, fresh có bao nhiêu calo?
100 g Green lettuce, assorted varieties, raw, fresh có 14 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Green lettuce, assorted varieties, raw, fresh có bao nhiêu calo?
50 g Green lettuce, assorted varieties, raw, fresh có 7 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Green lettuce, assorted varieties, raw, fresh có bao nhiêu calo?
150 g Green lettuce, assorted varieties, raw, fresh có 21 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Green lettuce, assorted varieties, raw, fresh có bao nhiêu calo?
200 g Green lettuce, assorted varieties, raw, fresh có 28 kcal, gồm 3,1 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Green lettuce, assorted varieties, raw, fresh có bao nhiêu calo?
250 g Green lettuce, assorted varieties, raw, fresh có 35 kcal, gồm 3,9 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1265 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ