Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Iceberg lettuce, green, raw, fresh
Calo và thông tin dinh dưỡng
13
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb1,7 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 13 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 1,7 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 1,7 g —
- Natri 3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 25 µg 3%
- Vitamin C 2,9 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,35 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 56 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,19 mg 1%
- Phốt pho 21 mg 2%
- Kali 220 mg 5%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Selen 0,4 µg 1%
- Iốt 0,3 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 13 | 0,8 g | 1,7 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,4 g | 0,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 20 | 1,2 g | 2,6 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 26 | 1,6 g | 3,4 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 33 | 2 g | 4,3 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Green lettuce assorted varieties14 kcal / 100 g
- Lettuce iceberg15 kcal / 100 g
- Lettuce hydroponic varieties21 kcal / 100 g
- Red lettuce13 kcal / 100 g
- Xà lách iceberggồm các loại crisphead, sống14 kcal / 100 g
- Cabbage green drumhead leaves26 kcal / 100 g
- Savoy cabbage31 kcal / 100 g
- Red cabbage27 kcal / 100 g
- Kale40 kcal / 100 g
- Cabbage bok choy20 kcal / 100 g
Câu hỏi về Iceberg lettuce, green, raw, fresh
100 g Iceberg lettuce, green, raw, fresh có bao nhiêu calo?
100 g Iceberg lettuce, green, raw, fresh có 13 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Iceberg lettuce, green, raw, fresh có bao nhiêu calo?
50 g Iceberg lettuce, green, raw, fresh có 7 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Iceberg lettuce, green, raw, fresh có bao nhiêu calo?
150 g Iceberg lettuce, green, raw, fresh có 20 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Iceberg lettuce, green, raw, fresh có bao nhiêu calo?
200 g Iceberg lettuce, green, raw, fresh có 26 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Iceberg lettuce, green, raw, fresh có bao nhiêu calo?
250 g Iceberg lettuce, green, raw, fresh có 33 kcal, gồm 2 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1264 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ