Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 14 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 2 g —
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 25 µg 3%
- Vitamin C 2,8 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 24,1 µg 20%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 29 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,41 mg 2%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 141 mg 3%
- Kẽm 0,15 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,13 mg 5%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 14 | 0,9 g | 1,8 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 72 g | 10 | 0,6 g | 1,3 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 144 g | 20 | 1,3 g | 2,5 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 36 g | 5 | 0,3 g | 0,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 216 g | 30 | 1,9 g | 3,8 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 288 g | 40 | 2,6 g | 5,1 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,5 g | 0,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 21 | 1,4 g | 2,7 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 28 | 1,8 g | 3,5 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 35 | 2,3 g | 4,4 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad xà lách icebergvới dầu ô liu, muối133 kcal / 100 g
- Lettuce iceberg15 kcal / 100 g
- Salad xà lách băngkhông dầu, không muối6 kcal / 100 g
- Xà lách butterheadgồm các loại Boston và Bibb, sống13 kcal / 100 g
- Xà lách bơsống16 kcal / 100 g
- Iceberg lettuce green13 kcal / 100 g
- Lettuce iceberg imported15 kcal / 100 g
- Butterhead lettuce cabbage lettuce19 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xà lách iceberg
Làm sao chọn xà lách iceberg giòn ngon?
Chọn cây chắc tay, lá ngoài xanh tươi và không dập; phần lõi không nên thâm hay ướt nhũn. Cây nặng so với kích thước thường có các lớp lá cuộn chặt.
Bảo quản xà lách iceberg thế nào để lâu héo?
Để nguyên cây, bọc lỏng bằng khăn giấy khô rồi cho vào ngăn mát, tránh để sát trái cây chín hoặc nơi đọng nước. Chỉ rửa ngay trước khi ăn; lá đã cắt nên dùng sớm vì mép cắt nhanh chuyển nâu.
Rửa và làm khô xà lách iceberg ra sao để trộn salad không bị nhạt nước?
Bóc bỏ lá ngoài dập, tách từng lá và rửa dưới vòi nước mát, nhất là phần gốc nơi đất có thể mắc lại. Quay ráo bằng dụng cụ làm khô rau hoặc thấm nhẹ bằng khăn sạch trước khi trộn.
Xà lách iceberg hợp với món gì?
Lá giòn, vị dịu nên hợp với bánh mì kẹp, burger, taco và salad trộn sốt kem hoặc sốt dầu giấm. Thái sợi để ăn cùng thịt nướng, gà hoặc cá chiên cũng giúp món ăn bớt ngấy.
Có thể dùng lá xà lách iceberg thay bánh tortilla hoặc bánh mì không?
Có: chọn lá lớn còn nguyên, rửa rồi để thật ráo, sau đó cuốn nhân thịt, đậu hoặc rau củ như một cuốn rau giòn. Lá dễ rách hơn bánh tortilla, nên cuốn hai lớp nếu phần nhân nặng.
Xà lách iceberg có nấu nóng được không?
Được, nhưng nên cho vào chảo ở cuối và đảo nhanh khoảng một phút để lá vừa mềm nhẹ mà vẫn còn độ giòn. Nấu lâu khiến lá tiết nước và nhũn; cách này hợp với món xào nhanh hoặc cho vào mì nóng ngay trước khi dọn.
Ăn xà lách iceberg sống có cần lưu ý gì không?
Rửa kỹ từng lá dưới vòi nước sạch và bỏ phần lá dập, nhớt hoặc có mùi lạ. Không dùng chung dao hay thớt bẩn sau khi sơ chế thịt sống.
Nguồn: USDA FoodData Central 169248 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ