Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 16 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 1,1 g 0%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 10 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g161,3 g1,1 g0,4 g
50 g50 g80,7 g0,6 g0,2 g
150 g150 g242 g1,7 g0,6 g
200 g200 g322,6 g2,2 g0,8 g
250 g250 g403,3 g2,8 g1 g

Câu hỏi về Xà lách bơ

100 g Xà lách bơ có bao nhiêu calo?

100 g Xà lách bơ có 16 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Xà lách bơ có bao nhiêu calo?

50 g Xà lách bơ có 8 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Xà lách bơ có bao nhiêu calo?

150 g Xà lách bơ có 24 kcal, gồm 2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Xà lách bơ có bao nhiêu calo?

200 g Xà lách bơ có 32 kcal, gồm 2,6 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Xà lách bơ có bao nhiêu calo?

250 g Xà lách bơ có 40 kcal, gồm 3,3 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 448 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ