Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xà lách bơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
16
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb1,1 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 16 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 0,7 g —
- Natri 10 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 16 | 1,3 g | 1,1 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,7 g | 0,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 24 | 2 g | 1,7 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 32 | 2,6 g | 2,2 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 40 | 3,3 g | 2,8 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xà lách bơ
100 g Xà lách bơ có bao nhiêu calo?
100 g Xà lách bơ có 16 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Xà lách bơ có bao nhiêu calo?
50 g Xà lách bơ có 8 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Xà lách bơ có bao nhiêu calo?
150 g Xà lách bơ có 24 kcal, gồm 2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Xà lách bơ có bao nhiêu calo?
200 g Xà lách bơ có 32 kcal, gồm 2,6 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Xà lách bơ có bao nhiêu calo?
250 g Xà lách bơ có 40 kcal, gồm 3,3 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 448 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ