Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Xà lách Boston

Calo và thông tin dinh dưỡng

tươi

17
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb2,2 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 2,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g171,1 g2,2 g0,1 g
50 g50 g90,6 g1,1 g0,1 g
150 g150 g261,7 g3,3 g0,2 g
200 g200 g342,2 g4,4 g0,2 g
250 g250 g432,8 g5,5 g0,3 g

Câu hỏi về Xà lách Boston

Xà lách Boston có thể ăn sống không?

Có. Tách từng lá, rửa nhẹ dưới vòi nước sạch rồi thấm khô; lá mềm và hơi ngọt nên hợp với salad, bánh mì kẹp và các món cuốn.

Làm sao chọn xà lách Boston tươi?

Chọn cây có lá xanh, căng và ôm thành búp lỏng; tránh lá úa, dập nhũn hoặc có đốm nhớt. Phần gốc nên sáng màu, không khô thâm.

Bảo quản xà lách Boston thế nào để lâu héo?

Đừng rửa trước khi cất. Bọc cây hoặc lá trong khăn giấy hơi ẩm, cho vào hộp hay túi thoáng khí trong ngăn mát; rửa và làm khô ngay trước khi ăn.

Xà lách Boston dùng để cuốn món gì?

Lá mềm, rộng có thể dùng cuốn thịt nướng, đậu phụ hoặc rau củ, hay lót nhân bánh mì kẹp. Nếu cuốn món nóng, để nhân nguội bớt để lá không nhanh mềm nhũn.

Có thể thay xà lách Boston bằng loại nào?

Xà lách bơ hoặc xà lách mỡ có độ mềm và dáng lá gần nhất, nên thay khá thuận tiện trong salad và món cuốn. Xà lách băng giòn hơn nhưng lá cứng và ít mềm dẻo.

Xà lách Boston khác xà lách băng thế nào?

Xà lách Boston tạo búp lá mềm, rời và vị dịu; xà lách băng có búp chặt, lá dày giòn và nhiều nước hơn. Chọn Boston để cuốn hoặc ăn sống mềm, còn xà lách băng hợp khi muốn độ giòn.

Xà lách Boston và xà lách mỡ có phải cùng một loại không?

Tên gọi có thể chồng lấn: Boston thường được xếp vào nhóm xà lách bơ, còn xà lách mỡ cũng là tên dùng cho kiểu xà lách lá mềm tạo búp lỏng. Vì vậy, khi mua, hãy nhìn đặc điểm lá thay vì chỉ dựa vào tên.

Nguồn: CREA (Italy) 005430 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ