Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6,4 µg 1%
- Vitamin C 18,3 mg 20%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,9 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 66 µg 17%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 84 mg 6%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 37 mg 3%
- Kali 223 mg 5%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,22 mg 9%
- Selen 1,5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 7 g | 4,3 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 3,5 g | 2,2 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 10 g | 6,5 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 14 g | 8,6 g | 1,7 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 17 g | 11 g | 2,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Lá đậu rồngđậu rồng, sống74 kcal / 100 g
- Củ đậu rồngđậu rồng, sống148 kcal / 100 g
- Hạt non đậu rồnghạt non, sống49 kcal / 100 g
- Hạt đậu rồng giàhạt già, sống409 kcal / 100 g
- Hạt đậu rồng nonhạt non, đã nấu chín, luộc, để ráo, có muối37 kcal / 100 g
- Đậu que xanhđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
- Đậu đũasống47 kcal / 100 g
- Giá đỗhạt già, sống30 kcal / 100 g
- Đọt đậu đentươi sống29 kcal / 100 g
Câu hỏi về đậu rồng
Chọn đậu rồng tươi ngon như thế nào?
Chọn quả xanh đều, còn cứng và giòn, cánh viền không héo hay thâm. Quả non thường ít xơ; quả quá to, già thường dai hơn.
Đậu rồng cần luộc bao lâu để vẫn giòn?
Rửa sạch, bỏ hai đầu rồi cắt khúc; chần trong nước sôi có chút muối khoảng 2–3 phút, sau đó vớt ra ngâm nước lạnh để giữ màu và độ giòn. Nếu định xào, chần ngắn hơn để đậu không bị mềm nhũn.
Đậu rồng làm món gì ngon?
Đậu rồng thường được ăn sống hoặc chần trong món gỏi, chẳng hạn gỏi đậu rồng trộn tôm và thịt; vị giòn hợp với nước mắm chua ngọt. Bạn cũng có thể xào nhanh với tỏi hoặc thịt.
Bảo quản đậu rồng tươi thế nào?
Để quả khô ráo, cho vào túi hoặc hộp kín rồi cất trong ngăn mát tủ lạnh; không rửa trước khi cất vì độ ẩm làm quả nhanh hỏng. Nên dùng trong vài ngày, trước khi quả mất độ giòn.
Có thể dùng gì thay đậu rồng trong món xào?
Đậu que hoặc đậu đũa là lựa chọn gần nhất về cách sơ chế và độ giòn. Cắt khúc tương tự, nhưng canh thời gian xào vì độ dày của quả có thể khác.
Đậu rồng có thể ăn sống không?
Quả non có thể rửa sạch, thái mỏng để ăn sống trong món gỏi. Nếu quả già hoặc dai, chần hay xào sẽ dễ ăn hơn.
Đậu rồng có phải là nguồn vitamin C và folate không?
Có; đậu rồng là nguồn vitamin C và folate. Đây là quả họ đậu, có thể ăn cả quả non với phần viền cánh đặc trưng.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2279 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ